DictionaryForumContacts

   Russian
Google | Forvo | +
adjective | adjective | to phrases
основное adj.stresses
gen. điều chù yếu; điều cốt yếu; điềm chính yếu; vấn đề cơ bản
основной adj.
gen. căn bản; cơ bản; cốt yếu; cốt tứ; cốt thiết; chính yếu (главный); chù yếu (главный); chính (главный)
 Russian thesaurus
основный adj.
gen. прил. от основа
основное: 24 phrases in 3 subjects
Economy1
General11
Microsoft12